Bắt đầu miễn phí
Thuật ngữ

APR (lãi suất phần trăm hằng năm)

APR (annual percentage rate) thể hiện chi phí tín dụng dưới dạng tỷ lệ hằng năm, gồm lãi suất cộng một số khoản phí như phí khởi tạo khoản vay và điểm chiết khấu. Bên cho vay bắt buộc phải công bố APR trên Loan Estimate (bản ước tính khoản vay). Vì có tính cả phí, APR thường cao hơn lãi suất ghi trên giấy nợ, và giúp so sánh các đề nghị có cấu trúc phí khác nhau.

Vì sao môi giới cần quan tâm

Người mua thường chỉ so sánh bên cho vay theo lãi suất. Chỉ ra APR trên hai bản Loan Estimate giúp họ thấy khi nào “lãi suất thấp hơn” lại đi kèm phí cao hơn. Đó cũng là lý do môi giới nên tránh báo lãi suất như thể đó là toàn bộ chi phí khoản vay.

Ví dụ

Ví dụ: Khoản vay A lãi suất 6.5% với $6,000 điểm và phí có thể có APR khoảng 6.7%, còn Khoản vay B lãi suất 6.625% với $1,500 phí có thể có APR khoảng 6.68%. APR gần bằng nhau, nhưng tiền mặt trả trước rất khác nhau.

Câu hỏi theo chủ đề

APR (lãi suất phần trăm hằng năm): câu hỏi thường gặp

APR có giống lãi suất không?

Không. Lãi suất quyết định khoản trả hằng tháng. APR cộng thêm một số khoản phí để thể hiện tổng chi phí tín dụng hằng năm, nên thường cao hơn.

Người mua có nên chọn khoản vay có APR thấp nhất không?

Đó là phép so sánh hữu ích, nhưng nó giả định khoản vay được giữ đến hết kỳ hạn. Người mua dự định bán hoặc tái cấp vốn sớm có thể quan tâm đến chi phí trả trước hơn.

Đưa những con số này đến khách truy cập của bạn

Công cụ tính có sẵn định nghĩa, miễn phí với gói Agent.

Bắt đầu miễn phí So sánh các gói

Gói Agent không cần thẻ thanh toán · Dùng thử miễn phí 14 ngày với gói Team và Brokerage